壶
Hán Việt: hồ
壶 (hú) nghĩa là: ấm; bình (đựng nước, trà, rượu)
Ý nghĩa của 壶
壶 (hú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ấm; bình (đựng nước, trà, rượu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pot; classifier for bottled liquid.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng làm lượng từ: 一壶茶, 一壶水. 茶壶 = ấm trà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 壶
桌子上有一壶茶。
Zhuōzi shàng yǒu yī hú chá.
Trên bàn có một ấm trà.
这个茶壶是妈妈买的。
Zhège cháhú shì māma mǎi de.
Cái ấm trà này là mẹ mua.