怀念
Hán Việt: hoài niệm
怀念 (huái niàn) nghĩa là: nhớ; hoài niệm; tưởng nhớ
Ý nghĩa của 怀念
怀念 (huái niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhớ; hoài niệm; tưởng nhớ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cherish the memory of; to think of; reminisce.
💡 Mẹo dùng: 怀念 nhớ về quá khứ, người đã khuất; 想念 nhớ người, nơi đang xa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoài niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhớ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 怀念
我很怀念大学生活。
Wǒ hěn huáiniàn dàxué shēnghuó.
Tôi rất nhớ cuộc sống đại học.
他常常怀念自己的家乡。
Tā chángcháng huáiniàn zìjǐ de jiāxiāng.
Anh ấy thường nhớ về quê hương mình.