huī
Hán Việt: huy

挥 (huī) nghĩa là: vẫy; vung; phất

Ý nghĩa của

(huī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫy; vung; phất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wave; to brandish; to wipe away.

💡 Mẹo dùng: 挥手 = vẫy tay; 指挥 = chỉ huy; 发挥 = phát huy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "huy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她向我挥了挥手。
Tā xiàng wǒ huī le huī shǒu.
Cô ấy vẫy tay với tôi.
他挥着旗子跑过来。
Tā huīzhe qízi pǎo guòlái.
Anh ấy vung lá cờ chạy tới.

Từ liên quan