挥霍
huī huò
Hán Việt: huy hoắc

挥霍 (huī huò) nghĩa là: tiêu xài hoang phí; phung phí; vung tay quá trán

Ý nghĩa của 挥霍

挥霍 (huī huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu xài hoang phí; phung phí; vung tay quá trán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to squander money; extravagant; prodigal.

💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là tiền bạc, tài sản, thời gian.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "huy hoắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu xài hoang phí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 挥霍

他把父母的钱都挥霍光了。
Tā bǎ fùmǔ de qián dōu huīhuò guāng le.
Anh ta tiêu sạch tiền của bố mẹ.
年轻人不该挥霍时间。
Niánqīngrén bù gāi huīhuò shíjiān.
Người trẻ không nên phung phí thời gian.

Từ liên quan