发挥
Hán Việt: phát huy
发挥 (fā huī) nghĩa là: phát huy; thể hiện
Ý nghĩa của 发挥
发挥 (fā huī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát huy; thể hiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to display; to exhibit; to bring out implicit or innate qualities.
💡 Mẹo dùng: 发挥作用 = phát huy tác dụng; 发挥水平 = thể hiện trình độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát huy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát huy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发挥
他在比赛中发挥得很好。
Tā zài bǐsài zhōng fāhuī de hěn hǎo.
Anh ấy thể hiện rất tốt trong trận đấu.
要充分发挥自己的优势。
Yào chōngfèn fāhuī zìjǐ de yōushì.
Phải phát huy đầy đủ ưu thế của mình.