寂寞
jì mò
Hán Việt: tịch mịch

寂寞 (jì mò) nghĩa là: cô đơn; cô quạnh; hiu quạnh

Ý nghĩa của 寂寞

寂寞 (jì mò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cô đơn; cô quạnh; hiu quạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lonely; lonesome; quiet.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 孤独 (cô độc), 孤单.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tịch mịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cô đơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 寂寞

一个人在国外很寂寞。
Yī ge rén zài guówài hěn jìmò.
Một mình ở nước ngoài rất cô đơn.
有了小狗,她不再寂寞了。
Yǒu le xiǎo gǒu, tā bù zài jìmò le.
Có chú chó nhỏ, cô ấy không còn cô đơn nữa.

Từ liên quan