纪念
Hán Việt: kỷ niệm
纪念 (jì niàn) nghĩa là: kỷ niệm; tưởng niệm
Ý nghĩa của 纪念
纪念 (jì niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỷ niệm; tưởng niệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to commemorate; to remember.
💡 Mẹo dùng: 纪念品 = quà lưu niệm; 纪念日 = ngày kỷ niệm.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个纪念, không phải 一纪念. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỷ niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỷ niệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纪念
这是为了纪念他而建的。
Zhè shì wèile jìniàn tā ér jiàn de.
Cái này được xây để tưởng niệm ông ấy.
我买了一件纪念品。
Wǒ mǎi le yī jiàn jìniànpǐn.
Tôi mua một món quà lưu niệm.