计算
Hán Việt: kế toán
计算 (jì suàn) nghĩa là: tính; tính toán
Ý nghĩa của 计算
计算 (jì suàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính; tính toán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to count; to calculate; to compute.
💡 Mẹo dùng: 计算机 = máy vi tính; 计算器 = máy tính bỏ túi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个计算, không phải 一计算. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kế toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 计算
请计算一下总共多少钱。
Qǐng jìsuàn yīxià zǒnggòng duōshao qián.
Hãy tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.
电脑计算得又快又准。
Diànnǎo jìsuàn de yòu kuài yòu zhǔn.
Máy tính tính vừa nhanh vừa chính xác.