运算
yùn suàn
Hán Việt: vận toán

运算 (yùn suàn) nghĩa là: phép tính; sự tính toán; vận toán

Ý nghĩa của 运算

运算 (yùn suàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phép tính; sự tính toán; vận toán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (mathematical) operation.

💡 Mẹo dùng: Chỉ phép tính trong toán và tin học; 计算 dùng rộng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vận toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phép tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 运算

计算机的运算速度很快。
Jìsuànjī de yùnsuàn sùdù hěn kuài.
Tốc độ tính toán của máy tính rất nhanh.
这道题的运算过程很复杂。
Zhè dào tí de yùnsuàn guòchéng hěn fùzá.
Quá trình tính toán của bài này rất phức tạp.

Từ liên quan