统计
tǒng jì
Hán Việt: thống kê

统计 (tǒng jì) nghĩa là: thống kê; tổng hợp số liệu; số liệu thống kê

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 统计

统计 (tǒng jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thống kê; tổng hợp số liệu; số liệu thống kê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: statistics; to count; to add up.

💡 Mẹo dùng: 据统计 là cách mở đầu câu quen thuộc, nghĩa là theo thống kê.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thống kê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thống kê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 统计

请你统计一下今天的人数。
Qǐng nǐ tǒngjì yíxià jīntiān de rénshù.
Bạn thống kê giúp số người hôm nay nhé.
据统计,城市人口还在增加。
Jù tǒngjì, chéngshì rénkǒu hái zài zēngjiā.
Theo thống kê, dân số thành thị vẫn đang tăng.

Từ liên quan