家常
Hán Việt: gia thường
家常 (jiā cháng) nghĩa là: chuyện nhà; chuyện thường ngày; dân dã
Ý nghĩa của 家常
家常 (jiā cháng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyện nhà; chuyện thường ngày; dân dã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the daily life of a family.
💡 Mẹo dùng: Cụm hay gặp: 聊家常、家常菜 là món ăn thường ngày.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyện nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 家常
我们坐下来聊聊家常。
Wǒmen zuò xiàlái liáoliao jiācháng.
Chúng tôi ngồi xuống trò chuyện chuyện nhà.
妈妈做的家常菜最好吃。
Māma zuò de jiāchángcài zuì hǎochī.
Món ăn dân dã mẹ nấu là ngon nhất.