家伙
Hán Việt: gia hỏa
家伙 (jiā huo) nghĩa là: gã; tên; thằng cha; đồ nghề
Ý nghĩa của 家伙
家伙 (jiā huo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gã; tên; thằng cha; đồ nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: household dish; implement or furniture; domestic animal.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, có thể thân mật hoặc coi thường; 伙 đọc nhẹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia hỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gã" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 家伙
这个家伙真有意思。
Zhège jiāhuo zhēn yǒu yìsi.
Cái gã này thật thú vị.
那家伙又迟到了。
Nà jiāhuo yòu chídào le.
Tên đó lại đến muộn rồi.