建筑
Hán Việt: kiến trúc
建筑 (jiàn zhù) nghĩa là: kiến trúc; công trình; tòa nhà; xây dựng
Ý nghĩa của 建筑
建筑 (jiàn zhù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiến trúc; công trình; tòa nhà; xây dựng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to construct; building.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 座. 建筑师 = kiến trúc sư.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个建筑, không phải 一建筑. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiến trúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiến trúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 建筑
这座建筑有一百年的历史。
Zhè zuò jiànzhù yǒu yī bǎi nián de lìshǐ.
Tòa nhà này có lịch sử một trăm năm.
他是学建筑的。
Tā shì xué jiànzhù de.
Anh ấy học ngành kiến trúc.