修建
Hán Việt: tu kiến
修建 (xiū jiàn) nghĩa là: xây dựng; xây cất; làm (đường, cầu)
Ý nghĩa của 修建
修建 (xiū jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xây dựng; xây cất; làm (đường, cầu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to build; to construct.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho công trình lớn: đường, cầu, nhà máy, trường học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tu kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xây dựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 修建
政府正在修建一条新公路。
Zhèngfǔ zhèngzài xiūjiàn yī tiáo xīn gōnglù.
Chính phủ đang làm một con đường mới.
村里修建了一所小学。
Cūn lǐ xiūjiànle yī suǒ xiǎoxué.
Trong làng đã xây một trường tiểu học.