封建
fēng jiàn
Hán Việt: phong kiến

封建 (fēng jiàn) nghĩa là: phong kiến; cổ hủ; bảo thủ lạc hậu

Ý nghĩa của 封建

封建 (fēng jiàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong kiến; cổ hủ; bảo thủ lạc hậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: system of enfeoffment; feudalism; feudal.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ dùng nghĩa mở rộng là bảo thủ, cổ hủ; hay gặp 封建思想.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong kiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 封建

封建社会已经过去很久了。
Fēngjiàn shèhuì yǐjīng guòqù hěn jiǔ le.
Xã hội phong kiến đã qua đi từ lâu.
这种想法太封建了。
Zhè zhǒng xiǎngfǎ tài fēngjiàn le.
Cách nghĩ này quá cổ hủ.

Từ liên quan