建设
Hán Việt: kiến thiết
建设 (jiàn shè) nghĩa là: xây dựng; kiến thiết
Ý nghĩa của 建设
建设 (jiàn shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xây dựng; kiến thiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to build; to construct; construction.
💡 Mẹo dùng: 建设 xây dựng quy mô lớn (đất nước, thành phố); 建立 thiết lập (quan hệ, tổ chức).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiến thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xây dựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 建设
这座城市建设得很快。
Zhè zuò chéngshì jiànshè de hěn kuài.
Thành phố này xây dựng rất nhanh.
大家都在为国家建设努力。
Dàjiā dōu zài wèi guójiā jiànshè nǔlì.
Mọi người đều nỗ lực vì sự nghiệp xây dựng đất nước.