驾驶
Hán Việt: giá sử
驾驶 (jià shǐ) nghĩa là: lái (xe, tàu, máy bay); điều khiển
Ý nghĩa của 驾驶
驾驶 (jià shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lái (xe, tàu, máy bay); điều khiển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pilot (ship; airplane etc); to drive.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 开. 驾驶证/驾照 = bằng lái; 驾驶员 = tài xế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giá sử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lái (xe, tàu, máy bay)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 驾驶
他有驾驶证。
Tā yǒu jiàshǐzhèng.
Anh ấy có bằng lái xe.
喝酒后不能驾驶汽车。
Hē jiǔ hòu bù néng jiàshǐ qìchē.
Sau khi uống rượu không được lái xe.