接触
Hán Việt: tiếp xúc
接触 (jiē chù) nghĩa là: tiếp xúc; chạm; giao thiệp
Ý nghĩa của 接触
接触 (jiē chù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp xúc; chạm; giao thiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to touch; to contact; access.
💡 Mẹo dùng: 和/跟 + ai/cái gì + 接触.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiếp xúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp xúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 接触
他很少和别人接触。
Tā hěn shǎo hé biérén jiēchù.
Anh ấy rất ít tiếp xúc với người khác.
我第一次接触汉语是在大学。
Wǒ dì yī cì jiēchù Hànyǔ shì zài dàxué.
Lần đầu tôi tiếp xúc với tiếng Trung là ở đại học.