结束
Hán Việt: kết thúc
结束 (jié shù) nghĩa là: kết thúc; xong; chấm dứt
Ý nghĩa của 结束
结束 (jié shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết thúc; xong; chấm dứt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: termination; to finish; to end.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 开始 (bắt đầu). Khác 完 (xong, hết).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết thúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết thúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结束
会议已经结束了。
Huìyì yǐjīng jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
比赛什么时候结束?
Bǐsài shénme shíhou jiéshù?
Trận đấu khi nào kết thúc?