谨慎
Hán Việt: cẩn thận
谨慎 (jǐn shèn) nghĩa là: thận trọng; cẩn trọng; dè dặt
Ý nghĩa của 谨慎
谨慎 (jǐn shèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thận trọng; cẩn trọng; dè dặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cautious; prudent.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 小心; nói về thái độ, lời nói, quyết định.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cẩn thận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thận trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 谨慎
做这件事一定要谨慎。
Zuò zhè jiàn shì yīdìng yào jǐnshèn.
Làm việc này nhất định phải thận trọng.
他说话很谨慎,从不乱说。
Tā shuōhuà hěn jǐnshèn, cóng bù luàn shuō.
Anh ấy nói năng rất thận trọng, không bao giờ nói bừa.