情景
Hán Việt: tình cảnh
情景 (qíng jǐng) nghĩa là: cảnh tượng; quang cảnh; tình cảnh
Ý nghĩa của 情景
情景 (qíng jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảnh tượng; quang cảnh; tình cảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scene; sight; circumstances.
💡 Mẹo dùng: Cảnh cụ thể có người, có việc; khác 情况 (tình hình chung).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个情景, không phải 一情景. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tình cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảnh tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 情景
我永远忘不了那天的情景。
Wǒ yǒngyuǎn wàng bu liǎo nà tiān de qíngjǐng.
Tôi mãi mãi không quên cảnh tượng ngày hôm đó.
看到这个情景,大家都笑了。
Kàndào zhège qíngjǐng, dàjiā dōu xiào le.
Nhìn thấy cảnh này, mọi người đều bật cười.