前景
Hán Việt: tiền cảnh
前景 (qián jǐng) nghĩa là: triển vọng; tương lai; tiền cảnh
Ý nghĩa của 前景
前景 (qián jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là triển vọng; tương lai; tiền cảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foreground; vista; (future) prospects.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa thường dùng là triển vọng phát triển, không phải cảnh phía trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiền cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triển vọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 前景
这个行业的前景很好。
Zhège hángyè de qiánjǐng hěn hǎo.
Triển vọng của ngành này rất tốt.
大家对公司前景很有信心。
Dàjiā duì gōngsī qiánjǐng hěn yǒu xìnxīn.
Mọi người rất tin tưởng vào tương lai của công ty.