具体
Hán Việt: cụ thể
具体 (jù tǐ) nghĩa là: cụ thể; rõ ràng; chi tiết
Ý nghĩa của 具体
具体 (jù tǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cụ thể; rõ ràng; chi tiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: concrete; definite; specific.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 抽象 (trừu tượng). 具体来说 = nói cụ thể thì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cụ thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cụ thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 具体
请你说得具体一点儿。
Qǐng nǐ shuō de jùtǐ yīdiǎnr.
Xin bạn nói cụ thể hơn một chút.
我们还没定具体的时间。
Wǒmen hái méi dìng jùtǐ de shíjiān.
Chúng tôi vẫn chưa định thời gian cụ thể.