体会
Hán Việt: thể hội
体会 (tǐ huì) nghĩa là: cảm nhận; thấu hiểu; điều rút ra được
Ý nghĩa của 体会
体会 (tǐ huì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm nhận; thấu hiểu; điều rút ra được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to know from experience; to learn through experience; to realize.
💡 Mẹo dùng: 体会 là hiểu qua trải nghiệm bản thân; 理解 thiên về lý trí.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体会
我深深体会到父母的辛苦。
Wǒ shēnshēn tǐhuì dào fùmǔ de xīnkǔ.
Tôi thấu hiểu sâu sắc nỗi vất vả của cha mẹ.
谈谈你学汉语的体会吧。
Tán tan nǐ xué Hànyǔ de tǐhuì ba.
Hãy nói về cảm nhận khi học tiếng Trung của bạn đi.