juān
Hán Việt: quyên

捐 (juān) nghĩa là: quyên góp; ủng hộ; hiến tặng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của

(juān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyên góp; ủng hộ; hiến tặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contribute; to donate; contribution.

💡 Mẹo dùng: Từ ghép: 捐钱, 捐款, 捐血 (hiến máu).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyên góp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他给学校捐了一批书。
Tā gěi xuéxiào juān le yī pī shū.
Anh ấy quyên tặng cho trường một lô sách.
大家捐了不少钱帮助他。
Dàjiā juān le bù shǎo qián bāngzhù tā.
Mọi người quyên góp khá nhiều tiền để giúp anh ấy.

Từ liên quan