三角
Hán Việt: tam giác
三角 (sān jiǎo) nghĩa là: hình tam giác; tam giác; lượng giác
Ý nghĩa của 三角
三角 (sān jiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình tam giác; tam giác; lượng giác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: triangle.
💡 Mẹo dùng: Nói đầy đủ là 三角形; 三角 còn chỉ môn lượng giác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tam giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình tam giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 三角
老师在黑板上画了一个三角。
Lǎoshī zài hēibǎn shàng huàle yī ge sānjiǎo.
Thầy giáo vẽ một hình tam giác lên bảng.
这块地是三角形的。
Zhè kuài dì shì sānjiǎoxíng de.
Mảnh đất này có hình tam giác.