kǎn
Hán Việt: khảm

砍 (kǎn) nghĩa là: chặt; chém; đốn

Ý nghĩa của

(kǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chặt; chém; đốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to chop; to cut down; to throw sth at sb.

💡 Mẹo dùng: Dùng dao rìu bổ xuống; 砍价 nghĩa bóng là mặc cả hạ giá.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他在院子里砍柴。
Tā zài yuànzi lǐ kǎn chái.
Anh ấy chặt củi ở trong sân.
这棵老树被砍掉了。
Zhè kē lǎo shù bèi kǎn diào le.
Cây cổ thụ này đã bị chặt đi.

Từ liên quan