Hán Việt: khắc

克 (kè) nghĩa là: gam; khắc phục; chế ngự

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của

(kè) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là gam; khắc phục; chế ngự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 克[kè]; to subdue; to overthrow.

💡 Mẹo dùng: Đơn vị khối lượng; 千克 = ki lô gam. Cũng có nghĩa chế ngự (克服).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gam" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这块肉大约五百克。
Zhè kuài ròu dàyuē wǔbǎi kè.
Miếng thịt này khoảng năm trăm gam.
请给我称二百克糖。
Qǐng gěi wǒ chēng èrbǎi kè táng.
Xin cân cho tôi hai trăm gam đường.

Từ liên quan