攻克
Hán Việt: công khắc
攻克 (gōng kè) nghĩa là: đánh chiếm; chinh phục; vượt qua khó khăn
Ý nghĩa của 攻克
攻克 (gōng kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh chiếm; chinh phục; vượt qua khó khăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to capture; to take; to overcome.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng hay gặp: 攻克难关, 攻克难题.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công khắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh chiếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 攻克
军队很快攻克了那座城。
Jūnduì hěn kuài gōngkè le nà zuò chéng.
Quân đội nhanh chóng đánh chiếm tòa thành đó.
他们终于攻克了这个难题。
Tāmen zhōngyú gōngkè le zhège nántí.
Cuối cùng họ đã chinh phục được bài toán khó này.