麦克风
Hán Việt: mạch khắc phong
麦克风 (mài kè fēng) nghĩa là: mi-crô; micro
Ý nghĩa của 麦克风
麦克风 (mài kè fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mi-crô; micro. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: microphone (loanword).
💡 Mẹo dùng: Từ mượn âm; cũng gọi là 话筒.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạch khắc phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mi-crô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 麦克风
麦克风没有声音。
Màikèfēng méiyǒu shēngyīn.
Micro không có tiếng.
请对着麦克风说话。
Qǐng duìzhe màikèfēng shuōhuà.
Xin hãy nói vào micro.