征服
Hán Việt: chinh phục
征服 (zhēng fú) nghĩa là: chinh phục, khuất phục; thu phục lòng người
Ý nghĩa của 征服
征服 (zhēng fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chinh phục, khuất phục; thu phục lòng người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conquer; to subdue; to vanquish.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ có thể là quốc gia, thiên nhiên hoặc lòng người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chinh phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chinh phục, khuất phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 征服
他的歌声征服了观众。
Tā de gēshēng zhēngfú le guānzhòng.
Giọng hát của anh ấy đã chinh phục khán giả.
人类正在努力征服自然。
Rénlèi zhèngzài nǔlì zhēngfú zìrán.
Con người đang nỗ lực chinh phục thiên nhiên.