颗粒
Hán Việt: khỏa lạp
颗粒 (kē lì) nghĩa là: hạt; hạt nhỏ; dạng hạt
Ý nghĩa của 颗粒
颗粒 (kē lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạt; hạt nhỏ; dạng hạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: kernel; granule; granulated (sugar.
💡 Mẹo dùng: Chỉ hạt nhỏ; 颗粒无收 nghĩa là mất mùa hoàn toàn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khỏa lạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颗粒
这种药是颗粒状的。
Zhè zhǒng yào shì kēlì zhuàng de.
Loại thuốc này ở dạng hạt.
今年颗粒无收,农民很着急。
Jīnnián kēlì wú shōu, nóngmín hěn zháojí.
Năm nay mất trắng mùa màng, nông dân rất lo lắng.