蜡烛
là zhú
Hán Việt: lạp chúc

蜡烛 (là zhú) nghĩa là: nến; cây nến

Ý nghĩa của 蜡烛

蜡烛 (là zhú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nến; cây nến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: candle; 支[zhī].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 根, 支. 点蜡烛 = thắp nến.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一根蜡烛, không phải 一蜡烛. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lạp chúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 蜡烛

生日蛋糕上插着蜡烛。
Shēngrì dàngāo shàng chā zhe làzhú.
Trên bánh sinh nhật cắm nến.
停电了,我们点了蜡烛。
Tíngdiàn le, wǒmen diǎn le làzhú.
Mất điện rồi, chúng tôi thắp nến lên.

Từ liên quan