姥姥
Hán Việt: lão lão
姥姥 (lǎo lao) nghĩa là: bà ngoại
Ý nghĩa của 姥姥
姥姥 (lǎo lao) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bà ngoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (informal) mother's mother; maternal grandmother.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ miền Bắc; cách nói trang trọng là 外婆 hoặc 外祖母.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lão lão" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bà ngoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 姥姥
我姥姥今年八十岁了。
Wǒ lǎolao jīnnián bāshí suì le.
Bà ngoại tôi năm nay tám mươi tuổi rồi.
姥姥做的菜最好吃。
Lǎolao zuò de cài zuì hǎochī.
Món bà ngoại nấu ngon nhất.