léi
Hán Việt: lôi

雷 (léi) nghĩa là: sấm; sét

Ý nghĩa của

(léi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sấm; sét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thunder; (internet slang) terrifying; terrific.

💡 Mẹo dùng: 打雷 = nổi sấm; 雷雨 = mưa dông.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lôi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

外面又打雷又下雨。
Wàimiàn yòu dǎ léi yòu xià yǔ.
Bên ngoài vừa sấm vừa mưa.
昨晚的雷声吵醒了我。
Zuówǎn de léishēng chǎo xǐng le wǒ.
Tiếng sấm đêm qua đã đánh thức tôi.

Từ liên quan