利害
lì hài
Hán Việt: lợi hại

利害 (lì hài) nghĩa là: lợi và hại; được mất; lợi ích

Ý nghĩa của 利害

利害 (lì hài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi và hại; được mất; lợi ích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pros and cons; advantages and disadvantages; gains and losses.

💡 Mẹo dùng: Đọc lìhài là lợi và hại; đọc lìhai (厉害) mới là ghê gớm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lợi hại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi và hại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 利害

我们要权衡其中的利害。
Wǒmen yào quánhéng qízhōng de lìhài.
Chúng ta phải cân nhắc cái lợi cái hại trong đó.
这两家公司有利害关系。
Zhè liǎng jiā gōngsī yǒu lìhài guānxi.
Hai công ty này có quan hệ lợi ích với nhau.

Từ liên quan