权益
Hán Việt: quyền ích
权益 (quán yì) nghĩa là: quyền lợi; quyền và lợi ích hợp pháp
Ý nghĩa của 权益
权益 (quán yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyền lợi; quyền và lợi ích hợp pháp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rights and benefits.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng với 维护, 保护, 侵犯.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyền ích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyền lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 权益
法律保护消费者的权益。
Fǎlǜ bǎohù xiāofèizhě de quányì.
Pháp luật bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
我们要维护自己的权益。
Wǒmen yào wéihù zìjǐ de quányì.
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.