理由
Hán Việt: lý do
理由 (lǐ yóu) nghĩa là: lý do; căn cứ
Ý nghĩa của 理由
理由 (lǐ yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lý do; căn cứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reason; grounds; justification.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个 / 条. Phân biệt với 原因 (nguyên nhân khách quan).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个理由, không phải 一理由. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý do" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lý do" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 理由
你迟到的理由是什么?
Nǐ chídào de lǐyóu shì shénme?
Lý do bạn đến muộn là gì?
他没有理由拒绝我们。
Tā méiyǒu lǐyóu jùjué wǒmen.
Anh ấy không có lý do gì để từ chối chúng tôi.