粒
Hán Việt: lạp
粒 (lì) nghĩa là: hạt; viên (lượng từ cho vật nhỏ, tròn)
Ý nghĩa của 粒
粒 (lì) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạt; viên (lượng từ cho vật nhỏ, tròn). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grain; granule; classifier for small round things (peas.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho hạt gạo, viên thuốc, hạt đậu, hạt cát.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 粒
每天吃一粒药。
Měi tiān chī yí lì yào.
Mỗi ngày uống một viên thuốc.
碗里还有几粒米。
Wǎn lǐ hái yǒu jǐ lì mǐ.
Trong bát vẫn còn vài hạt cơm.