压岁钱
Hán Việt: áp tuế tiền
压岁钱 (yā suì qián) nghĩa là: tiền lì xì; tiền mừng tuổi
Ý nghĩa của 压岁钱
压岁钱 (yā suì qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền lì xì; tiền mừng tuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: money given to children as new year present.
💡 Mẹo dùng: Phong tục Tết; tiền để trong bao đỏ gọi là 红包.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "áp tuế tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền lì xì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 压岁钱
过年时孩子们都能收到压岁钱。
Guònián shí háizimen dōu néng shōudào yāsuìqián.
Ngày Tết bọn trẻ đều được nhận tiền lì xì.
我把压岁钱存进了银行。
Wǒ bǎ yāsuìqián cúnjìnle yínháng.
Tôi đã gửi tiền mừng tuổi vào ngân hàng.