漏
Hán Việt: lậu
漏 (lòu) nghĩa là: rò rỉ; dột; bỏ sót
Ý nghĩa của 漏
漏 (lòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rò rỉ; dột; bỏ sót. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leak; to divulge; to leave out by mistake.
💡 Mẹo dùng: 漏水 (rò nước), 漏气 (xì hơi), 漏掉 (bỏ sót).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rò rỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 漏
屋顶漏雨了。
Wūdǐng lòu yǔ le.
Mái nhà bị dột rồi.
你漏写了一个字。
Nǐ lòu xiě le yí ge zì.
Bạn viết sót một chữ.