走漏
Hán Việt: tẩu lậu
走漏 (zǒu lòu) nghĩa là: để lộ; rò rỉ (tin tức); tiết lộ
Ý nghĩa của 走漏
走漏 (zǒu lòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là để lộ; rò rỉ (tin tức); tiết lộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leak (of information; liquid etc); to divulge.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 走漏消息, 走漏风声; nghĩa xấu, chỉ điều bí mật bị lộ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tẩu lậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để lộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 走漏
这个消息千万别走漏。
Zhège xiāoxi qiānwàn bié zǒulòu.
Tin này tuyệt đối đừng để lộ ra ngoài.
计划走漏了,行动失败了。
Jìhuà zǒulòu le, xíngdòng shībài le.
Kế hoạch bị lộ nên hành động đã thất bại.