lóng
Hán Việt: long

龙 (lóng) nghĩa là: rồng

Ý nghĩa của

(lóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là rồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dragon; imperial.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条. 属龙 = tuổi Thìn.
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条龙, không phải 一龙. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "long" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

龙是中国文化的象征。
Lóng shì Zhōngguó wénhuà de xiàngzhēng.
Rồng là biểu tượng của văn hóa Trung Quốc.
我是属龙的。
Wǒ shì shǔ lóng de.
Tôi tuổi Rồng.

Từ liên quan