露
Hán Việt: lộ
露 (lù) nghĩa là: lộ ra; để lộ; sương
Ý nghĩa của 露
露 (lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lộ ra; để lộ; sương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dew; syrup; nectar.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ đọc lòu: 露马脚 (lộ đuôi). 露水 = sương.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lộ ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 露
她脸上露出了笑容。
Tā liǎn shàng lùchū le xiàoróng.
Trên mặt cô ấy lộ ra nụ cười.
早上草地上有很多露水。
Zǎoshang cǎodì shàng yǒu hěn duō lùshuǐ.
Buổi sáng trên bãi cỏ có rất nhiều sương.