流露
liú lù
Hán Việt: lưu lộ

流露 (liú lù) nghĩa là: bộc lộ; để lộ (tình cảm); toát ra

Ý nghĩa của 流露

流露 (liú lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bộc lộ; để lộ (tình cảm); toát ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to express; to reveal (one's thoughts or feelings).

💡 Mẹo dùng: Chỉ sự bộc lộ không cố ý; tân ngữ thường là 感情, 情绪.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lưu lộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bộc lộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 流露

她的眼神流露出一丝失望。
Tā de yǎnshén liúlù chū yì sī shīwàng.
Ánh mắt cô ấy để lộ một chút thất vọng.
他从不轻易流露自己的感情。
Tā cóng bù qīngyì liúlù zìjǐ de gǎnqíng.
Anh ấy không bao giờ dễ dàng bộc lộ tình cảm của mình.

Từ liên quan