流浪
Hán Việt: lưu lãng
流浪 (liú làng) nghĩa là: lang thang; phiêu bạt; vô gia cư
Ý nghĩa của 流浪
流浪 (liú làng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lang thang; phiêu bạt; vô gia cư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to drift about; to wander; to roam.
💡 Mẹo dùng: 流浪狗 là chó hoang, 流浪汉 là người lang thang không nhà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu lãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lang thang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 流浪
那只小狗在街上流浪了很久。
Nà zhī xiǎo gǒu zài jiē shàng liúlàng le hěn jiǔ.
Con chó nhỏ đó lang thang trên phố rất lâu rồi.
他年轻时到处流浪。
Tā niánqīng shí dàochù liúlàng.
Hồi trẻ ông ấy phiêu bạt khắp nơi.