Hán Việt: mạ

骂 (mà) nghĩa là: mắng; chửi

Ý nghĩa của

(mà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mắng; chửi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to scold; to abuse; 頓|顿[dùn].

💡 Mẹo dùng: 骂人 = chửi người; 挨骂 = bị mắng.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一通骂, không phải 一骂. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

妈妈骂了我一顿。
Māma mà le wǒ yí dùn.
Mẹ mắng tôi một trận.
别骂人,好好说话。
Bié mà rén, hǎohǎo shuōhuà.
Đừng chửi người khác, hãy nói chuyện tử tế.

Từ liên quan