风俗
Hán Việt: phong tục
风俗 (fēng sú) nghĩa là: phong tục
Ý nghĩa của 风俗
风俗 (fēng sú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong tục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: social custom.
💡 Mẹo dùng: 风俗习惯 = phong tục tập quán; 入乡随俗 = nhập gia tùy tục.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个风俗, không phải 一风俗. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong tục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 风俗
每个地方都有自己的风俗。
Měi ge dìfang dōu yǒu zìjǐ de fēngsú.
Mỗi nơi đều có phong tục riêng.
这是当地的一种风俗。
Zhè shì dāngdì de yì zhǒng fēngsú.
Đây là một phong tục của địa phương.