矛盾
Hán Việt: mâu thuẫn
矛盾 (máo dùn) nghĩa là: mâu thuẫn; xung đột
Ý nghĩa của 矛盾
矛盾 (máo dùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mâu thuẫn; xung đột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: contradictory; contradiction.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ, vừa là tính từ. 心里很矛盾 = trong lòng giằng xé.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个矛盾, không phải 一矛盾. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mâu thuẫn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mâu thuẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 矛盾
他们之间有矛盾。
Tāmen zhījiān yǒu máodùn.
Giữa họ có mâu thuẫn.
你的话前后矛盾。
Nǐ de huà qiánhòu máodùn.
Lời bạn nói trước sau mâu thuẫn.