明显
míng xiǎn
Hán Việt: minh hiển

明显 (míng xiǎn) nghĩa là: rõ rệt; rõ ràng; dễ thấy

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 明显

明显 (míng xiǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ rệt; rõ ràng; dễ thấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear; distinct; obvious.

💡 Mẹo dùng: 明确 chỉ nội dung rõ ràng; 明显 chỉ dễ nhận thấy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "minh hiển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ rệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 明显

他的进步很明显。
Tā de jìnbù hěn míngxiǎn.
Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt.
很明显,他在说谎。
Hěn míngxiǎn, tā zài shuōhuǎng.
Rõ ràng là anh ta đang nói dối.

Từ liên quan